Bản dịch của từ 𣌾 trong tiếng Việt

𣌾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōng

ㄊㄨㄥN/AN/AN/A

𣌾 (Danh từ)

tōng
01

Tiếng trống vang xa, như tiếng trống báo hiệu hay hiệu lệnh trong làng xã.

鼓声远闻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣌾
Bính âm:
【tōng】【ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Hình thái radical:
⿰,申,東
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép