Bản dịch của từ 𣌿 trong tiếng Việt
𣌿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𣌿 (Danh từ)
【guǐ】
01
Cùng nghĩa với chữ “晷” (quỹ), chỉ thời gian trong ngày được đo bằng bóng mặt trời (như đồng hồ mặt trời). Ví dụ: “五星同𣌿” nghĩa là năm ngôi sao cùng một quỹ thời gian (cùng một thời điểm).
同“晷”。《汉书•叙传下》:“应天顺民,五星同~。”见《汉语大词典》v1p231
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
