Bản dịch của từ 𣌿 trong tiếng Việt

𣌿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𣌿 (Danh từ)

guǐ
01

Cùng nghĩa với chữ “” (quỹ), chỉ thời gian trong ngày được đo bằng bóng mặt trời (như đồng hồ mặt trời). Ví dụ: “五星同𣌿” nghĩa là năm ngôi sao cùng một quỹ thời gian (cùng một thời điểm).

同“晷”。《汉书•叙传下》:“应天顺民,五星同~。”见《汉语大词典》v1p231

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣌿
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Hình thái radical:
⿱,日,昝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丶丨丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép