Bản dịch của từ 𣍈 trong tiếng Việt
𣍈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | N/A | N/A | N/A |
𣍈 (Tính từ)
【fēng】
01
Giống như chữ '丰' (phong), nghĩa là phong phú, trù phú (như mùa màng bội thu, ruộng đồng xanh tươi). Dễ nhớ vì '丰' cũng là chữ chỉ sự dồi dào, sung túc trong tiếng Hán.
同“丰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
