Bản dịch của từ 𣍊 trong tiếng Việt

𣍊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

𣍊 (Tính từ)

01

(Chữ Nôm) đọc là 'hết', nghĩa là xong, hết, kết thúc như câu 'đã hết giờ học'.

〈喃字〉读音hết,完,尽,结束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣍊
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,尽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丿丶乚乚一丿丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép