Bản dịch của từ 𣍐 trong tiếng Việt

𣍐

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

𣍐 (Trạng từ)

fèi
01

Từ phương ngữ, là cách nói gộp của '勿会' nghĩa là 'không biết', dùng trong tiếng Ngô và Mân; tương tự như nói 'không thể' hay 'không làm được' trong tiếng Việt (nhớ câu 'phế rồi, không biết làm sao!').

〈方〉“勿会”二字的合音。不会。吴语、闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣍐
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
𠊉
Hình thái radical:
⿰,勿,會
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép