Bản dịch của từ 𣍐 trong tiếng Việt
𣍐
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𣍐 (Trạng từ)
【fèi】
01
Từ phương ngữ, là cách nói gộp của '勿会' nghĩa là 'không biết', dùng trong tiếng Ngô và Mân; tương tự như nói 'không thể' hay 'không làm được' trong tiếng Việt (nhớ câu 'phế rồi, không biết làm sao!').
〈方〉“勿会”二字的合音。不会。吴语、闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
