ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣍒
Bảng phân tích âm vị 𣍒
Tà
Giống như chữ 𤄥, chỉ vật ẩm ướt bám dính (như nước đọng, vật ướt bám vào nhau). (Gợi nhớ: 'thác' như nước thác ướt át, dễ bám dính)
同“𤄥”。《類篇》:“託合切。物溼附箸也。△宏按,汲古閣本作𤄥。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép