Bản dịch của từ 𣍒 trong tiếng Việt

𣍒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨㄛˋN/AN/AN/A

𣍒 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𤄥, chỉ vật ẩm ướt bám dính (như nước đọng, vật ướt bám vào nhau). (Gợi nhớ: 'thác' như nước thác ướt át, dễ bám dính)

同“𤄥”。《類篇》:“託合切。物溼附箸也。△宏按,汲古閣本作𤄥。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣍒
Bính âm:
【tà】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,沓,𡌥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丿丶丨乚一一一乚乚丶乚乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép