Bản dịch của từ 𣍕 trong tiếng Việt

𣍕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋN/AN/AN/A

𣍕 (Động từ)

nüè
01

(theo cách đọc tiếng Việt) ngoèo ngoèo, đi đường quanh co, uốn khúc như con rắn ngoằn ngoèo

〈越南释义〉读音ngoèo,曲折(前进)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣍕
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Hình thái radical:
⿰,曲,堯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丨一一丨一一丨一一丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép