Bản dịch của từ 𣍛 trong tiếng Việt

𣍛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

𣍛 (Danh từ)

01

Tên một huyện (giúp nhớ: 'Cử' như 'cử hành', nơi tổ chức hành chính).

县名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣍛
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Hình thái radical:
⿺,更,轝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一丿丶一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép