Bản dịch của từ 𣍝 trong tiếng Việt

𣍝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

𣍝 (Danh từ)

zhōu
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thuyền) – hình ảnh chiếc thuyền nhỏ trên sông, dễ nhớ như câu “đồng chu đồng mộc” (cùng thuyền cùng gỗ).

同“舟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣍝
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丿,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép