ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣍡
Bảng phân tích âm vị 𣍡
Qí
Cùng thời kỳ, cùng khoảng thời gian (như 'kỳ hạn', 'kỳ thi' – dễ nhớ vì 'kỳ' là khoảng thời gian định sẵn).
同“期”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép