Bản dịch của từ 𣍧 trong tiếng Việt

𣍧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

𣍧 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', chỉ trạng thái của mặt trăng chưa tròn (như trăng non, trăng khuyết). Dễ nhớ như 'phất' là ánh sáng mờ mờ của trăng non.

同“朏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣍧
Bính âm:
【ㄈㄟˋ】【PHẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,出,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚丨丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép