Bản dịch của từ 𣍨 trong tiếng Việt
𣍨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𣍨 (Danh từ)
【zhèn】
01
Giống chữ “胗” (một bộ phận nội tạng, thường là gà), dễ nhớ như “chấn” gà ngon bổ dưỡng.
同“胗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ giản thể tương tự “𦢈”, giúp nhớ dễ hơn như biến thể giản hóa.
“𦢈”的类推简化字。
Ví dụ
03
Giống chữ “奶” (sữa), nhớ như “chấn” sữa mát lành, nuôi dưỡng.
同“奶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
