Bản dịch của từ 𣍲 trong tiếng Việt

𣍲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄠˋ ㄊㄡˊ ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𣍲 (Danh từ)

01

〈chỉ dùng trong tiếng Nhật〉Đọc âm saotome, soutome, là tên họ và tên địa danh '~' (một tên riêng quen thuộc trong tiếng Nhật).

〈日本释义〉读音saotome,soutome,有姓氏“~坂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣍲
Bính âm:
【ㄙㄠˋ ㄊㄡˊ ㄇㄟˊ】【TẢO ĐẦU MAI】
Hình thái radical:
⿰,月,⿱,五,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨乚一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép