Bản dịch của từ 𣍷 trong tiếng Việt

𣍷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇN/AN/AN/A

𣍷 (Tính từ)

lǎng
01

Giống chữ “” (rõ ràng, sáng sủa); chữ này thuộc bộ (mặt trăng), khác với chữ “” (một loại thịt), giúp nhớ rằng nó liên quan đến ánh sáng như trăng sáng.

同“朗”。从月部,与“脼”不同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣍷
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Hình thái radical:
⿰,月,兩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨乚丨丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép