Bản dịch của từ 𣍷 trong tiếng Việt
𣍷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎng | ㄌㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𣍷 (Tính từ)
【lǎng】
01
Giống chữ “朗” (rõ ràng, sáng sủa); chữ này thuộc bộ 月 (mặt trăng), khác với chữ “脼” (một loại thịt), giúp nhớ rằng nó liên quan đến ánh sáng như trăng sáng.
同“朗”。从月部,与“脼”不同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
