Bản dịch của từ 𣍻 trong tiếng Việt

𣍻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𣍻 (Danh từ)

guó
01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (cắt tai), theo sách cổ mô tả hình phạt cắt tai như một hình thức trừng phạt (giống như 'quá' là hình phạt cắt tai, dễ nhớ vì tai bị 'quá' mất).

疑同“聝”。《四库全书,史部, 政书类, 通制之属, 七国考, 卷十二》:“古无~刑疑即腐刑也又按断耳曰聝耳月相近或传冩之误世俗寄猳者事露即割其耳岂亦魏法之遗乎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣍻
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUÁ】
Hình thái radical:
⿰,月,或
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép