Bản dịch của từ 𣍼 trong tiếng Việt

𣍼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𣍼 (Danh từ)

yuè
01

(theo cách dùng ở Đài Loan) xuất hiện trong tên người Đài Loan.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ
02

Hoặc đồng nghĩa với chữ “” (mặt trăng, tháng).

或同“月”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣍼
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Hình thái radical:
⿰,周,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨一丨乚一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép