Bản dịch của từ 𣎀 trong tiếng Việt
𣎀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𣎀 (Danh từ)
【nán】
01
Chữ Nôm, giống chữ 𡖵, dùng trong tiếng Việt cổ.
喃字。同“𡖵”。
Ví dụ
02
Chữ cổ của người Thái (Zhuang), đọc là ndìem, biểu thị cảm giác da bị kích thích gây ngứa râm ran; cũng chỉ trạng thái sợ hãi run rẩy; hoặc tâm trạng phân vân, do dự.
古壮字。读音ndiem〔⿰月𢊬~〕①皮肤受刺激引起的酸痒感。②胆战心惊。③三心二意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
