Bản dịch của từ 𣎁 trong tiếng Việt

𣎁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𣎁 (Tính từ)

míng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (minh), nghĩa là sáng, rõ ràng, dễ hiểu (giúp nhớ: 𣎁 giống như ánh sáng chiếu rọi, làm mọi thứ trở nên minh bạch).

同“明”。敦煌•S.388《正名要录》:“𣎁,明。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣎁
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿰,⿵,冂,⿱,䒑,口,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一丨乚一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép