Bản dịch của từ 𣎅 trong tiếng Việt

𣎅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𣎅 (Danh từ)

01

Xương ức, phần xương ở giữa ngực giúp bảo vệ tim phổi (như 'xương ức' trong tiếng Việt).

胸骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣎅
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,月,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép