Bản dịch của từ 𣎇 trong tiếng Việt

𣎇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

𣎇 (Tính từ)

mào
01

Phiên âm cổ của chữ 𥈆, dùng trong các từ cổ hoặc thơ ca, mang nghĩa tương tự như 'mù mịt' hoặc 'mơ hồ' (giúp nhớ qua câu 'mù mịt như mạo').

俗“𥈆”。《五音集韻》:“瞀~,莫候切。瞉瞀。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣎇
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Hình thái radical:
⿰,月,昌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép