Bản dịch của từ 𣎍 trong tiếng Việt

𣎍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊN/AN/AN/A

𣎍 (Danh từ)

cháo
01

Cùng nghĩa với '' - chỉ thời gian buổi sáng hoặc triều đại (như triều vua).

同“朝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣎍
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𠦝,⿱,𠂉,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一一一丨丿一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép