Bản dịch của từ 𣎕 trong tiếng Việt

𣎕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𣎕 (Danh từ)

guān
01

Giống chữ 𩹌, tức là “” (quán) - chỉ người góa vợ; chữ dùng trong tên người. Ví dụ trong 《穆天子传》có chữ 𣎕𩖿, thực ra là 𩹌𩖿, xem chữ 𩖿 để biết thêm.

同“𩹌”,即“鳏”。人名用字。《穆天子传》𣎕𩖿。当为𩹌𩖿,见“𩖿”。

Ví dụ
𣎕
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,𠂊,月,𥄳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一一丨乚丨丨一乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép