Bản dịch của từ 𣎛 trong tiếng Việt

𣎛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

𣎛 (Danh từ)

01

Tên gọi cổ dùng để ghi lại tháng trong năm (giống như cách người xưa gọi tháng).

古代纪月的名称。

Ví dụ
𣎛
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Hình thái radical:
⿰,月,矞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一乚丶乚乚丿丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép