Bản dịch của từ 𣎜 trong tiếng Việt

𣎜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄧㄢˇN/AN/AN/A

𣎜 (Tính từ)

01

Giống như từ '' (ngại ngùng, e thẹn) – dễ nhớ như 'miễn cưỡng' không dám nói ra

同“腼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như từ '' (mang thai) – nhớ như 'miễn' mang thai, chứa đựng sự sống

同“孕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣎜
Bính âm:
【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép