Bản dịch của từ 𣎞 trong tiếng Việt

𣎞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊN/AN/AN/A

𣎞 (Danh từ)

cháng
01

Chữ Nôm, đồng nghĩa với “𦝄”, đọc là trăng, nghĩa là mặt trăng sáng trên bầu trời đêm (giúp nhớ bằng hình ảnh trăng tròn, sáng tỏ).

喃字。同“𦝄”。读音trăng‎,月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣎞
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRĂNG】
Hình thái radical:
⿱,巴,𦝄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一乚丿乚一一一丨一丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép