Bản dịch của từ 𣎯 trong tiếng Việt
𣎯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zān | ㄗㄢ | N/A | N/A | N/A |
𣎯 (Tính từ)
【zān】
01
(thuộc về) sự bẩn thỉu, dơ dáy, như trong từ '腤𣎯' chỉ sự ô uế, bẩn thỉu (dễ nhớ: 'tán' nghe như 'dơ tán loạn')
〔腤𣎯〕亦作腤䐶,肮脏。《龙龕》:“𦠛俗𰰛正含反。𦛜𣎯,外善也。高丽本作:𣎯,正。子含反。腤𣎯。明•陈与郊。”《鹦鹉洲•争春》:“腤𣎯贷,随风倒舵。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(thuộc về) bệnh tật ở môi, như môi bị tổn thương, hư hỏng (liên tưởng: 'tán' môi bị tổn thương, không lành)
《广韵》:“子朕切。𣎯唇,病也。”《集韵》:“子鸩切。唇阙谓之𰰛。”
Ví dụ
