Bản dịch của từ 𣎰 trong tiếng Việt

𣎰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𣎰 (Danh từ)

kuò
01

Chữ viết sai của '' – liên quan đến nghi thức tang lễ và các vật phẩm trong phòng tang (như bữa cỗ, thức ăn, đồ dùng trong phòng tang). Hình ảnh gợi nhớ: 'quạt' để phân biệt các vật trong phòng tang, dễ nhớ vì 'quạt' cũng là vật dụng trong nhà.

“臐”的讹字。《四库全书》:“有司徹尸侑主人皆升筵宰夫羞房中之羞司士羞庻羞注房中之羞内羞也其籩糗餌粉餈其豆酏食糝食庻羞~膮言房中以别於庻羞以其物易辦在房中可具者”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhắc đến các loại thực phẩm hoặc vật phẩm dùng trong tang lễ như '' – tên gọi các món ăn hoặc đồ vật tang lễ.

又《四库全书》:“膷~膮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ba loại đều là tên gọi các loại thịt trong tang lễ: thịt bò gọi là '', thịt cừu gọi là '~', thịt lợn gọi là '' – giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các loại thịt quen thuộc trong bữa ăn.

又《四库全书》:“三者皆臛也牛曰膷羊曰~豕曰膮”。

Ví dụ
𣎰
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUẠT】
Hình thái radical:
⿰,月,薰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨丨丿一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép