Bản dịch của từ 𣎻 trong tiếng Việt

𣎻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𣎻 (Danh từ)

guǐ
01

Chữ cổ của “” (quải), liên quan đến binh khí hình ba mũi giáo; hình tượng ba mũi giáo tượng trưng cho sức mạnh chiến đấu (giống như ba mũi tên chĩa ra).

古文“癸”。朱骏声《说文通训定声》:“𤼩,兵也。象形。籒文从鏺省、矢声。戴氏侗曰古鼎文作~。按:即戣字,三锋矛也。因为借义所专,复加戈傍。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣎻
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,冂,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép