Bản dịch của từ 𣎻 trong tiếng Việt
𣎻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𣎻 (Danh từ)
【guǐ】
01
Chữ cổ của “癸” (quải), liên quan đến binh khí hình ba mũi giáo; hình tượng ba mũi giáo tượng trưng cho sức mạnh chiến đấu (giống như ba mũi tên chĩa ra).
古文“癸”。朱骏声《说文通训定声》:“𤼩,兵也。象形。籒文从鏺省、矢声。戴氏侗曰古鼎文作~。按:即戣字,三锋矛也。因为借义所专,复加戈傍。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
