Bản dịch của từ 𣏂 trong tiếng Việt

𣏂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

𣏂 (Động từ)

shā
01

Giống như chữ “” (sát) nghĩa là giết, sát hại (nhớ câu: “𣏂 là chữ sát xưa, giết người như cắt cỏ”)

同“殺”。《五經文字•殳部》:“𣏂,古殺字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣏂
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐅,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép