Bản dịch của từ 𣏃 trong tiếng Việt

𣏃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𣏃 (Danh từ)

zhī
01

Cùng nghĩa với chữ '' (chi nhánh, cành cây, sự phân chia). Nhớ: 𣏃 cũng như 'chi' trong 'chi nhánh' của cây.

同“支”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣏃
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,木,&Z3-01;
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép