Bản dịch của từ 𣏎 trong tiếng Việt

𣏎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

𣏎 (Danh từ)

01

Cành cây nhỏ nhánh ra từ thân chính, giống như chữ 'yá' trong tiếng Việt (tương tự như 'cành con' dễ nhớ).

同“桠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣏎
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【YÁ】
Hình thái radical:
⿰,木,丫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép