Bản dịch của từ 𣏏 trong tiếng Việt

𣏏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤN/AN/AN/A

𣏏 (Danh từ)

sāng
01

Từ cổ dùng thay cho “” (tang), như trong tên núi 𣏏山; nhớ đến cây dâu () quen thuộc trong văn hóa Việt

俗“桑”。𣏏山,见《三国史记·卷三十七·地理志·三国有名未详地分》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣏏
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Hình thái radical:
⿱,𠫔,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép