Bản dịch của từ 𣏒 trong tiếng Việt

𣏒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𣏒 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', thường dùng trong văn tự cổ hoặc chữ Nôm.

同“朹”。

Ví dụ
02

(Theo nghĩa tiếng Nhật) Đọc là kurumi (くるみ), nghĩa là quả hồ đào, quả óc chó – loại hạt cứng bên trong có thể ăn được.

〈日本释义〉读音kurumi(くるみ)。胡桃。核桃。

Ví dụ
𣏒
Bính âm:
【KHẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,丸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép