Bản dịch của từ 𣏔 trong tiếng Việt

𣏔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kùn

ㄎㄨㄣˋN/AN/AN/A

𣏔 (Tính từ)

kùn
01

Giống chữ '', nghĩa là bị mắc kẹt, khó khăn (nhớ như 'khốn khó').

同“困”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', chỉ phần trong cùng của nhà, khu vực kín (nhớ như 'khốn' trong nhà).

同“阃”。

Ví dụ
𣏔
Bính âm:
【kùn】【ㄎㄨㄣˋ】【KHỐN】
Các biến thể:
困, 閫
Hình thái radical:
⿱,止,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép