Bản dịch của từ 𣏚 trong tiếng Việt

𣏚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

𣏚 (Danh từ)

shí
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thìa), là dụng cụ múc, cũng chỉ cái cán để đong gạo hoặc cân đo (như cái cán cối giã gạo).

同“匙”。碓衡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣏚
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Hình thái radical:
⿰,木,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép