Bản dịch của từ 𣏟 trong tiếng Việt

𣏟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pài

ㄆㄞˋN/AN/AN/A

𣏟 (Danh từ)

pài
01

Loại vải gai mỏng, giống như sợi gai, thường dùng trong may mặc hoặc dệt vải thô (nhớ đến 'bài' như 'bài vải' thô sơ).

麻紵。《説文•𣏟部》:“𣏟,葩之總名也。𣏟之為言微也,微纖為功。”《廣韻•卦韻》:“𣏟,麻紵。”

Ví dụ
𣏟
Bính âm:
【pài】【ㄆㄞˋ】【BÀI】
Các biến thể:
麻, 𣑼
Hình thái radical:
⿰,𣎳,𣎳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿乚一丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép