Bản dịch của từ 𣏣 trong tiếng Việt

𣏣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nòng

ㄋㄨㄥˋN/AN/AN/A

𣏣 (Động từ)

nòng
01

Từ cổ dùng thay cho “” (chơi, nghịch); ví như chơi đồ chơi hay làm trò vui (giúp nhớ: “nòng nọc” nghịch nước)

俗“弄”。《可洪音义》:“如~:音弄。玩物也。又音弁也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣏣
Bính âm:
【nòng】【ㄋㄨㄥˋ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿰,木,卞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép