Bản dịch của từ 𣏤 trong tiếng Việt
𣏤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𣏤 (Danh từ)
【】
01
Tên họ trong tiếng Nhật, ví dụ họ “~栂木 (toganoki)”.
〈日本释义〉有姓氏“~栂木(toganoki)”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ định hình trên các bản thảo cổ của nước Sở, đồng nghĩa với chữ “phụ” (hỗ trợ, giúp đỡ).
楚简帛隶定字,同“辅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
