Bản dịch của từ 𣏦 trong tiếng Việt
𣏦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𣏦 (Danh từ)
【mù】
01
Phương ngữ Quảng Đông phát âm là 'muk6', dùng trong tiếng địa phương.
〈方言〉粤语发音:muk6
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ định hình trong văn tự giáp cốt, như dấu mộc để ghi nhớ (giúp học sinh nhớ chữ qua hình ảnh cổ xưa).
甲骨文隶定字。
Ví dụ
