Bản dịch của từ 𣏬 trong tiếng Việt

𣏬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋN/AN/AN/A

𣏬 (Danh từ)

01

Chữ quốc ngữ Nhật Bản dùng để chỉ loại cọc, cừ (như '' và '' trong tiếng Nhật).

〈日本释义〉读音くいぜ。“株・杭(くいぜ)”之意的国字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣏬
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Hình thái radical:
⿰,木,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép