Bản dịch của từ 𣏴 trong tiếng Việt
𣏴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𣏴 (Danh từ)
【rén】
01
(Phương ngữ) Quả to như quả mận, vỏ xanh dày, vị chua, thường được muối làm mứt hoặc nước chấm; còn gọi là “nhân diện” hay “ngân bính” (giúp nhớ: quả này có hình dáng như mặt người, nên gọi là nhân diện).
〈方言〉〔~㮌〕又作“人面”,即银棯。一种大如李子的果子,青绿色,皮厚而韧,味酸,常腌制作干果或酱料。
Ví dụ
