Bản dịch của từ 𣏼 trong tiếng Việt

𣏼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

𣏼 (Danh từ)

huá
01

Cái lưỡi cày, phần sắc bén dùng để cày đất (giúp nhớ: 'hoa' giống 'lưỡi hoa' cày đất).

同“铧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣏼
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,廿,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép