Bản dịch của từ 𣏿 trong tiếng Việt
𣏿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄖㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𣏿 (Danh từ)
【】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'rah', nghĩa là vạch ngang (dấu gạch ngang).
〈古壮字〉读音rah,横杠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'rah', nghĩa là thanh gỗ ngang (như thanh đòn ngang trong nhà).
〈古壮字〉读音rah,横木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
