Bản dịch của từ 𣏿 trong tiếng Việt

𣏿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄚˋN/AN/AN/A

𣏿 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'rah', nghĩa là vạch ngang (dấu gạch ngang).

〈古壮字〉读音rah,横杠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'rah', nghĩa là thanh gỗ ngang (như thanh đòn ngang trong nhà).

〈古壮字〉读音rah,横木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣏿
Bính âm:
【ㄖㄚˋ】【NHẠ】
Hình thái radical:
⿰,木,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép