Bản dịch của từ 𣐀 trong tiếng Việt

𣐀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𣐀 (Danh từ)

wén
01

〈dùng trong tên người Đài Loan〉 (dùng để nhận biết tên riêng, dễ nhớ như tên Văn trong tiếng Việt)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣐀
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,木,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép