Bản dịch của từ 𣐃 trong tiếng Việt

𣐃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𣐃 (Danh từ)

chì
01

Cán của cây giáo (giống như cán cây tre, dễ nhớ vì '' đọc là 'thao' như thao tác cầm cán giáo).

同“杘”。篗柄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣐃
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿱,厄,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép