Bản dịch của từ 𣐊 trong tiếng Việt

𣐊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇN/AN/AN/A

𣐊 (Danh từ)

kǎo
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ một loại cây gỗ cứng thường dùng làm vật liệu (như cây khảo trong rừng).

同“栲”。一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣐊
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
栲, 檋
Hình thái radical:
⿰,木,尻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚一丿丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép