Bản dịch của từ 𣐓 trong tiếng Việt

𣐓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𣐓 (Danh từ)

01

Một loại thuyền nhỏ, dễ nhớ như 'đi' trên sông nước.

一种船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣐓
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿰,木,𡰥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚一丿一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép