Bản dịch của từ 𣐝 trong tiếng Việt

𣐝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚN/AN/AN/A

𣐝 (Danh từ)

01

〈xuất hiện trong tên người Đài Loan〉

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (vòng tròn, vòng quanh). Tham khảo trong các tác phẩm cổ như 《金瓶梅词话·第七十二回》, 《广东新语》, 《新吾吕先生实政录》。

同“匝”。见《金瓶梅词话·第七十二回》《广东新语》《新吾吕先生实政录》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣐝
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TA】
Hình thái radical:
⿰,木,匝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép