Bản dịch của từ 𣐠 trong tiếng Việt

𣐠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𣐠 (Danh từ)

nán
01

Cùng nghĩa với chữ '' – một loại cây gỗ quý, thân gỗ thơm, thường dùng làm đồ mỹ nghệ hoặc xây dựng.

同“楠”。

Ví dụ
𣐠
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
Hình thái radical:
⿰,木,⿵,丹,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép