Bản dịch của từ 𣐡 trong tiếng Việt
𣐡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𣐡 (Danh từ)
【bì】
01
Cái lược bằng tre hoặc gỗ có răng, dùng để chải tóc (giống như cái 'bì' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm).
同“篦”。《正统道藏·太清部·汉·刘安·淮南鸿烈解·卷之二十六·疲三·脩务训》:“以疾风为梳𣐡也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên người: Lưu Kiều Bì, người tỉnh Thiểm Tây, từng làm Phó Tổng binh Tấn Định.
人名。刘乔𣐡,一作杶。陕西人。真定副总兵督。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
